Skip to content
  • vẬT TƯNGÀNH MAY MẶC
  • Assign a menu in Theme Options > Menus
  • congnghegiahuy@gmail.com

    Error: Contact form not found.

  • vẬT TƯNGÀNH MAY MẶC
vẬT TƯNGÀNH MAY MẶCvẬT TƯNGÀNH MAY MẶC
  • VẬT TƯ NGÀNH MAY MẶC
  • Shop
  • LIÊN HỆ
  • 0
    • No products in the cart.

  • 0

    Cart

    No products in the cart.

Add to wishlist
Home / Shop / thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy Đo pH/ISE/EC/DO/Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS Hanna HI9829

Add to wishlist
Category: thiết bị đo nhiệt độ nước
  • Ống phá mẫu cho máy cất đạm
  • HÃNG James Heal
  • HÃNG SDC
  • HÃNG Taber
  • HÃNG Test Fabric
  • Đèn halogen
  • Description
  • Reviews (0)

Máy Đo pH/ISE/EC/DO/Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS Hanna HI9829

Model: HI9829

Hãng SX: Hanna – Mỹ

SX tại: Rumania

Máy Đo pH/ISE/EC/DO/Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS Hanna HI9829

  • Model: HI9829

Đo pH

  • Thang đo: 0.00 to 14.00 pH
  • Độ phân giải: 0.01 pH
  • Độ chính xác: ±0.02 pH
  • Hiệu chuẩn: Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 điểm tùy chỉnh

Đo mV

  • Thang đo: ±600.0 mV
  • Độ phân giải: 0.1 mV
  • Độ chính xác: ±0.5 mV

Đo ORP

  • Thang đo: ±2000 mV
  • Độ phân giải: 0.1 mV
  • Độ chính xác: ±1.0 mV
  • Hiệu chuẩn: Tự động tại 1 điểm tùy chọn (mV tương đối)

Đo Độ Dẫn (EC)

  • Thang đo: 0 to 200 mS/cm (EC tuyệt đối lên đến 400 mS/cm)

Độ phân giải

  • Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm,
  • Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm,
  • Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm
  • Độ chính xác : ±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn
  • Hiệu chuẩn: Tự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

  • Thang đo: 0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS)

Độ phân giải

  • Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L),
  • Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L),
  • Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)
  • Độ chính xác: ±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), cho giá trị lớn hơn
  • Hiệu chuẩn: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Đo Trở kháng

  • Thang đo: 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm
  • Độ phân giải: Tùy thuộc giá trị độ dẫn
  • Hiệu chuẩn: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Đo Độ mặn

  • Thang đo: 0.00 to 70.00 PSU
  • Độ phân giải: 0.01 PSU
  • Độ chính xác: ±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn
  • Hiệu chuẩn: Theo hiệu chuẩn độ dẫnσ nước biển
  • Thang đo: 0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅
  • Độ phân giải: 0.1 σt, σ₀, σ₁₅
  • Độ chính xác: ±1 σt, σ₀, σ₁₅
  • Hiệu chuẩn: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Đo Ammonium-Nitrogen

  • Thang đo: 0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4 +-N)
  • Độ phân giải: 0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm
  • Độ chính xác: ±5 % giá trị hoặc 2 ppm
  • Hiệu chuẩn: 1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm

Đo Chloride

  • Thang đo: 0.6 to 200.0 ppm Cl (as Cl- )
  • Độ phân giải: 0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm
  • Độ chính xác: ±5 % giá trị hoặc 2 ppm
  • Hiệu chuẩn: 1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm

Đo Nitrate-Nitrogen

  • Thang đo: 0.62 to 200.0 ppm Ni (as NO3 – -N)
  • Độ phân giải: 0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200 ppm
  • Độ chính xác: ±5 % giá trị hoặc 2 ppm
  • Hiệu chuẩn: 1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm

Đo Độ đục

  • Thang đo: 0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU
  • Độ phân giải

+ 0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU

+ 1 FNU từ 100 to 1000 FNU

  • Độ chính xác: ±0.3 FNU or ±2 % giá trị cho giá trị lớn hơn
  • Hiệu chuẩn: Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm tại 0, 20 và 200 FNU hoặc tùy chọn

Đo Oxy hòa tan (DO)

  • Thang đo: 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)
  • Độ phân giải: 0.1%; 0.01 ppm (mg/L)
  • Độ chính xác

+ 0.0 to 300.0% độ bão hòa: ±1.5% giá trị hoặc ±1.0% độ bão hòa cho giá trị lớn hơn,

+ 0.00 to 30.00 mg/L: ±1.5% giá trị hoặc ±0.10 mg/L cho giá trị lớn hơn,

+ 30.00 đến 50.00 mg/L: ±3% giá trị,

+ 300.0 to 500.0% độ bão hòa: ±3% giá trị

  • Hiệu chuẩn: Tự động 1 hoặc 2 điểm tại 0 và 100% hoặc 1 điểm tùy chọn

Đo Áp suất khí quyển

  • Thang đo: 450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa
  • Độ phân giải: 0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
  • Độ chính xác: ±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ khi hiệu chuẩn
  • Hiệu chuẩn: Tự động tại 1 điểm tùy chọn

Đo Nhiệt độ

  • Thang đo: -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K
  • Độ phân giải: 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F
  • Độ chính xác: ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K
  • Hiệu chuẩn: Tự động tại 1 điểm tùy chọn
  • Bù nhiệt độ: Tự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F)

Thông số khác

  • Bộ nhớ: 44,000 bản (ghi liên tục hoặc theo yêu cầu với tất cả thông số)
  • Ghi theo thời gian: 1 giây đến 3 tiếng
  • Kết nối PC: USB (với phần mềm HI 929829)
  • Pin: (4) pin sạc 1.2V NiMH, kích thước C
  • Chống thấm nướcIP67
  • Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
  • Kích thước: 221 x 115 x 55 mm
  • Khối lượng: 750 g
  • GPS: 12 channel receiver 10 m accuracy

 

Cần hỗ trợ thêm thông tin chi tiết và tư vấn sử dụng, quý khách hàng có thể liên hệ qua email hoặc zalo cùng số điện thoại :

Nguyễn Vũ Gia Huy

Kỹ Sư Kinh Doanh

SDT : 090 819 58 75 (zalo)

Email : congnghegiahuy@gmail.com

Web : http://giahuytek.com

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ GIA HUY

Địa chỉ: 122/3 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Mã số thuế: 0315733184

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Máy Đo pH/ISE/EC/DO/Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS Hanna HI9829” Cancel reply

Related products

Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ EXTECH SDL100
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ EXTECH SDL100

Máy đo pH/ORP/nhiệt độ cầm tay Hanna HI 83141
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy đo pH/ORP/nhiệt độ cầm tay Hanna HI 83141

Máy đo pH/pH-mV/ORP/Nhiệt độ Hanna HI991003
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy đo pH/pH-mV/ORP/Nhiệt độ Hanna HI991003

Máy Đo Nhiệt Độ Tiếp Xúc SM6806A
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy Đo Nhiệt Độ Tiếp Xúc SM6806A

Máy đo PH/ORP/EC/TDS/ISE/NaCl/Điện trở suất Hanna HI5522-02
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy đo PH/ORP/EC/TDS/ISE/NaCl/Điện trở suất Hanna HI5522-02

Thiết bị đo nhiệt độ thức ăn KT300
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Thiết bị đo nhiệt độ thức ăn KT300

Máy Đo Nhiệt Độ Tiếp Xúc SM6806A
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

Máy Đo Nhiệt Độ Tiếp Xúc SM6806A

Placeholder
Add to wishlist
Quick View

thiết bị đo nhiệt độ nước

MÁY ĐO ĐỘ MẶN, NHIỆT ĐỘ, TỶ TRỌNG DMT-10 HÃNG DYS

LIÊN HỆ

Nguyễn Vũ Gia Huy

SDT : 090 819 58 75 (ZALO)

Email : congnghegiahuy@gmail.com

ĐỊA CHỈ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ GIA HUY

Địa chỉ: 182 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Copyright 2026 © Flatsome Theme
  • VẬT TƯ NGÀNH MAY MẶC
  • Shop
  • LIÊN HỆ
  • Login
  • congnghegiahuy@gmail.com

Login

Lost your password?